TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

统一超

Tǒngyīchāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 統一超

Âm Hán Việt THỐNG NHẤT SIÊU

统一超 nghĩa là 7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 统一超商 (Tong3yi1 Chao1shang1)).

Nghĩa của 统一超

Tǒngyīchāo

THỐNG NHẤT SIÊUphồn thể 統一超tên riêng
  1. 7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 统一超商 (Tong3yi1 Chao1shang1))

Câu hỏi thường gặp

统一超 nghĩa là gì?

统一超 (tǒngyīchāo) nghĩa là 7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 统一超商 (Tong3yi1 Chao1shang1)).

统一超 đọc thế nào?

统一超 đọc là Tǒngyīchāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 统一超 là gì?

Âm Hán Việt của 统一超 là "thống nhất siêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.