TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

统假设

tǒngjiǎshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 統假設

Âm Hán Việt THỐNG GIẢ THIẾT

统假设 nghĩa là giả thuyết, phỏng đoán.

Nghĩa của 统假设

tǒngjiǎshè

THỐNG GIẢ THIẾTphồn thể 統假設
  1. Giả thuyết
  2. Phỏng đoán

Câu hỏi thường gặp

统假设 nghĩa là gì?

统假设 (tǒngjiǎshè) nghĩa là giả thuyết, phỏng đoán.

统假设 đọc thế nào?

统假设 đọc là tǒngjiǎshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 统假设 là gì?

Âm Hán Việt của 统假设 là "thống giả thiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.