统统
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 統統
统统 nghĩa là hoàn toàn.
Nghĩa của 统统
tǒngtǒng
THỐNG THỐNGphồn thể 統統- Hoàn toàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 统统
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
统统 nghĩa là gì?
统统 (tǒngtǒng) nghĩa là hoàn toàn.
统统 đọc thế nào?
统统 đọc là tǒngtǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 统统 là gì?
Âm Hán Việt của 统统 là "thống thống".