TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

全部

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
quánbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN BỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

全部 nghĩa là toàn bộ, tất cả.

Nghĩa của 全部

quánbù

TOÀN BỘDanh từ, Tính từ, Phó từ
  1. Toàn bộ; tất cả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 全部

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

全部 nghĩa là gì?

全部 (quánbù) nghĩa là toàn bộ, tất cả.

全部 đọc thế nào?

全部 đọc là quánbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 全部 là gì?

Âm Hán Việt của 全部 là "toàn bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.