TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绩点

jìdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 績點

Âm Hán Việt TÍCH ĐIỂM

绩点 nghĩa là điểm trung bình.

Nghĩa của 绩点

jìdiǎn

TÍCH ĐIỂMDanh từphồn thể 績點
  1. giáo dục Điểm trung bình

Câu hỏi thường gặp

绩点 nghĩa là gì?

绩点 (jìdiǎn) nghĩa là điểm trung bình.

绩点 đọc thế nào?

绩点 đọc là jìdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 绩点 là gì?

Âm Hán Việt của 绩点 là "tích điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.