续航 nghĩa là Tiếp tục hành trình mà không cần tiếp nhiên liệu.
Nghĩa của 续航
xùháng
TỤC HÀNGĐộng từphồn thể 續航
của máy bay, tàu, xe v.v. Tiếp tục hành trình mà không cần tiếp nhiên liệu
của thiết bị điện tử, pin v.v. Hoạt động trước khi cần sạc lại
Câu hỏi thường gặp
续航 nghĩa là gì?
续航 (xùháng) nghĩa là Tiếp tục hành trình mà không cần tiếp nhiên liệu.
续航 đọc thế nào?
续航 đọc là xùháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 续航 là gì?
Âm Hán Việt của 续航 là "tục hàng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.