TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

维恩图解

Wéi'ēntújiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 維恩圖解

Âm Hán Việt DUY ÂN ĐỒ GIẢI

维恩图解 nghĩa là Biểu đồ Venn.

Nghĩa của 维恩图解

Wéi'ēntújiě

DUY ÂN ĐỒ GIẢIphồn thể 維恩圖解tên riêng
  1. Biểu đồ Venn

Câu hỏi thường gặp

维恩图解 nghĩa là gì?

维恩图解 (wéi'ēntújiě) nghĩa là Biểu đồ Venn.

维恩图解 đọc thế nào?

维恩图解 đọc là Wéi'ēntújiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 维恩图解 là gì?

Âm Hán Việt của 维恩图解 là "duy ân đồ giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.