TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

维护

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wéihù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 維護

Âm Hán Việt DUY HỘ

维护 nghĩa là bảo vệ, duy trì.

Nghĩa của 维护

wéihù

DUY HỘĐộng từphồn thể 維護
  1. Bảo vệ
  2. Duy trì
  3. Gìn giữ
  4. Bảo hộ
  5. Bảo trì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 维护

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

维护 nghĩa là gì?

维护 (wéihù) nghĩa là bảo vệ, duy trì.

维护 đọc thế nào?

维护 đọc là wéihù (pinyin).

Âm Hán Việt của 维护 là gì?

Âm Hán Việt của 维护 là "duy hộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.