维权人士 (wéiquánrénshì) nghĩa là Nhà hoạt động nhân quyền.
维权人士 đọc thế nào?
维权人士 đọc là wéiquánrénshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 维权人士 là gì?
Âm Hán Việt của 维权人士 là "duy quyền nhân sĩ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.