TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

维珍

Wéizhēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 維珍

Âm Hán Việt DUY TRÂN

维珍 nghĩa là Tập đoàn Virgin.

Nghĩa của 维珍

Wéizhēn

DUY TRÂNphồn thể 維珍tên riêng
  1. Tập đoàn Virgin

Câu hỏi thường gặp

维珍 nghĩa là gì?

维珍 (wéizhēn) nghĩa là Tập đoàn Virgin.

维珍 đọc thế nào?

维珍 đọc là Wéizhēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 维珍 là gì?

Âm Hán Việt của 维珍 là "duy trân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.