TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绷簧

bēnghuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繃簧

Âm Hán Việt BĂNG HOÀNG

绷簧 nghĩa là lò xo.

Nghĩa của 绷簧

bēnghuáng

BĂNG HOÀNGDanh từphồn thể 繃簧
  1. Lò xo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 绷簧

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

绷簧 nghĩa là gì?

绷簧 (bēnghuáng) nghĩa là lò xo.

绷簧 đọc thế nào?

绷簧 đọc là bēnghuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 绷簧 là gì?

Âm Hán Việt của 绷簧 là "băng hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.