TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

综计

zōngjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 綜計

Âm Hán Việt TỔNG KẾ

综计 nghĩa là tổng số cộng dồn, tính tổng tất cả.

Nghĩa của 综计

zōngjì

TỔNG KẾĐộng từphồn thể 綜計
  1. Tổng số cộng dồn
  2. Tính tổng tất cả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 综计

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

综计 nghĩa là gì?

综计 (zōngjì) nghĩa là tổng số cộng dồn, tính tổng tất cả.

综计 đọc thế nào?

综计 đọc là zōngjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 综计 là gì?

Âm Hán Việt của 综计 là "tổng kế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.