TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绽开

zhànkāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 綻開

Âm Hán Việt TRÁN KHAI

绽开 nghĩa là bung ra.

Nghĩa của 绽开

zhànkāi

TRÁN KHAIĐộng từphồn thể 綻開
  1. Bung ra

Câu hỏi thường gặp

绽开 nghĩa là gì?

绽开 (zhànkāi) nghĩa là bung ra.

绽开 đọc thế nào?

绽开 đọc là zhànkāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 绽开 là gì?

Âm Hán Việt của 绽开 là "trán khai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.