卖破绽 — Giả vờ hớ hênh để đánh lừa đối thủ (trong trận đấu, chiến đấu, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
绽 nghĩa là gì?
绽 (zhàn) nghĩa là nở tung, toạc ra.
绽 đọc thế nào?
绽 đọc là zhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 绽 là gì?
Âm Hán Việt của 绽 là "trán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.