绽放
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 綻放
绽放 nghĩa là nở rộ.
Nghĩa của 绽放
zhànfàng
TRÁN PHÓNGĐộng từphồn thể 綻放- Nở rộ
Câu hỏi thường gặp
绽放 nghĩa là gì?
绽放 (zhànfàng) nghĩa là nở rộ.
绽放 đọc thế nào?
绽放 đọc là zhànfàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 绽放 là gì?
Âm Hán Việt của 绽放 là "trán phóng".