TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绿党

lǜdǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 綠黨

Âm Hán Việt LỤC ĐẢNG

绿党 nghĩa là Các đảng xanh trên toàn thế giới.

Nghĩa của 绿党

lǜdǎng

LỤC ĐẢNGphồn thể 綠黨
  1. Các đảng xanh trên toàn thế giới

Câu hỏi thường gặp

绿党 nghĩa là gì?

绿党 (lǜdǎng) nghĩa là Các đảng xanh trên toàn thế giới.

绿党 đọc thế nào?

绿党 đọc là lǜdǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 绿党 là gì?

Âm Hán Việt của 绿党 là "lục đảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.