绿
HSK 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 綠
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: lục
绿 nghĩa là màu xanh lá.
Nghĩa của 绿
lǜ
LỤCphồn thể 綠- Màu xanh lá
- tiếng lóng (xuất phát từ 绿帽子 (lǜmàozi)) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)
- Hoá học Clo
- Màu xanh lá cây, làm chuyển thành màu xanh lá cây
- Thân thiện với môi trường
- Lá xanh
- Cánh đồng xanh
- Dạng gốc của 籙
- Một dạng khác của 菉 (tên cây)
- Biểu tượng Hồi giáo, đạo Hồi
- Từ lóng Mọc sừng
- Một họ
Từ ghép có 绿
Thành ngữ có 绿
- 灯红酒绿 — Đèn đỏ, rượu xanh (thành ngữ); ăn chơi trác táng
- 青山绿水 — Núi xanh và nước biếc
- 绿草如茵 — Cỏ xanh như nệm (thành ngữ); đồng cỏ xanh mướt mời gọi nằm lên
- 红男绿女 — Nam thanh nữ tú diện trang phục lộng lẫy
- 柳绿花红 — Liễu xanh và hoa đỏ
- 绿女红男 — Người trẻ diện trang phục lộng lẫy
- 绿惨红愁 — Dáng vẻ đau buồn
- 脸都绿了 — Xanh cả mặt
Câu hỏi thường gặp
绿 nghĩa là gì?
绿 (lǜ) nghĩa là màu xanh lá.
绿 đọc thế nào?
绿 đọc là lǜ (pinyin).
Âm Hán Việt của 绿 là gì?
Âm Hán Việt của 绿 là "lục".