TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绿卡

lǜkǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 綠卡

绿卡 nghĩa là Thẻ cư trú vĩnh viễn (ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ).

Nghĩa của 绿卡

lǜkǎ

Danh từphồn thể 綠卡
  1. Thẻ cư trú vĩnh viễn (ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ)

Câu hỏi thường gặp

绿卡 nghĩa là gì?

绿卡 (lǜkǎ) nghĩa là Thẻ cư trú vĩnh viễn (ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ).

绿卡 đọc thế nào?

绿卡 đọc là lǜkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.