TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缓冲

huǎnchōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 緩衝

Âm Hán Việt HOÃN XUNG

缓冲 nghĩa là bộ đệm, giảm xóc.

Nghĩa của 缓冲

huǎnchōng

HOÃN XUNGĐộng từphồn thể 緩衝
  1. Bộ đệm
  2. Giảm xóc
  3. Điều chỉnh để thay đổi đột ngột

Từ ghép có 缓冲

Câu hỏi thường gặp

缓冲 nghĩa là gì?

缓冲 (huǎnchōng) nghĩa là bộ đệm, giảm xóc.

缓冲 đọc thế nào?

缓冲 đọc là huǎnchōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 缓冲 là gì?

Âm Hán Việt của 缓冲 là "hoãn xung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.