TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缓冲器

huǎnchōngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 緩衝器

Âm Hán Việt HOÃN XUNG KHÍ

缓冲器 nghĩa là bộ đệm.

Nghĩa của 缓冲器

huǎnchōngqì

HOÃN XUNG KHÍDanh từphồn thể 緩衝器
  1. Bộ đệm (máy tính)

Câu hỏi thường gặp

缓冲器 nghĩa là gì?

缓冲器 (huǎnchōngqì) nghĩa là bộ đệm.

缓冲器 đọc thế nào?

缓冲器 đọc là huǎnchōngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 缓冲器 là gì?

Âm Hán Việt của 缓冲器 là "hoãn xung khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.