缓急轻重 — Việc nhẹ hay quan trọng, gấp hay không gấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước
Câu hỏi thường gặp
缓急 nghĩa là gì?
缓急 (huǎnjí) nghĩa là ưu tiên.
缓急 đọc thế nào?
缓急 đọc là huǎnjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 缓急 là gì?
Âm Hán Việt của 缓急 là "hoãn cấp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.