TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缕述

lǚshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 縷述

缕述 nghĩa là Kể lại một cách chi tiết.

Nghĩa của 缕述

lǚshù

phồn thể 縷述
  1. Kể lại một cách chi tiết

Câu hỏi thường gặp

缕述 nghĩa là gì?

缕述 (lǚshù) nghĩa là Kể lại một cách chi tiết.

缕述 đọc thế nào?

缕述 đọc là lǚshù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.