TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缠丝玛瑙

chánsīmǎnǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 纏絲瑪瑙

Âm Hán Việt TRIỀN TY MÃ NÃO

缠丝玛瑙 nghĩa là mã não xoắn.

Nghĩa của 缠丝玛瑙

chánsīmǎnǎo

TRIỀN TY MÃ NÃOphồn thể 纏絲瑪瑙
  1. Mã não xoắn (loại đá quý chalcedony sọc nâu trắng)

Câu hỏi thường gặp

缠丝玛瑙 nghĩa là gì?

缠丝玛瑙 (chánsīmǎnǎo) nghĩa là mã não xoắn.

缠丝玛瑙 đọc thế nào?

缠丝玛瑙 đọc là chánsīmǎnǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 缠丝玛瑙 là gì?

Âm Hán Việt của 缠丝玛瑙 là "triền ty mã não".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.