缩头乌龟 (suōtóuwūguī) nghĩa là rùa rụt đầu, kẻ hèn nhát.
缩头乌龟 đọc thế nào?
缩头乌龟 đọc là suōtóuwūguī (pinyin).
Âm Hán Việt của 缩头乌龟 là gì?
Âm Hán Việt của 缩头乌龟 là "súc đầu ô quy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.