TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缩头乌龟

suōtóuwūguī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 縮頭烏龜

Âm Hán Việt SÚC ĐẦU Ô QUY

缩头乌龟 nghĩa là rùa rụt đầu, kẻ hèn nhát.

Nghĩa của 缩头乌龟

suōtóuwūguī

SÚC ĐẦU Ô QUYDanh từphồn thể 縮頭烏龜
  1. Rùa rụt đầu
  2. nghĩa bóng Kẻ hèn nhát
  3. Nhát gan

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 缩头乌龟

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

缩头乌龟 nghĩa là gì?

缩头乌龟 (suōtóuwūguī) nghĩa là rùa rụt đầu, kẻ hèn nhát.

缩头乌龟 đọc thế nào?

缩头乌龟 đọc là suōtóuwūguī (pinyin).

Âm Hán Việt của 缩头乌龟 là gì?

Âm Hán Việt của 缩头乌龟 là "súc đầu ô quy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.