TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缩成

suōchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 縮成

Âm Hán Việt SÚC THÀNH

缩成 nghĩa là co lại thành.

Nghĩa của 缩成

suōchéng

SÚC THÀNHphồn thể 縮成
  1. Co lại thành

Thành ngữ có 缩成

Câu hỏi thường gặp

缩成 nghĩa là gì?

缩成 (suōchéng) nghĩa là co lại thành.

缩成 đọc thế nào?

缩成 đọc là suōchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 缩成 là gì?

Âm Hán Việt của 缩成 là "súc thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.