缭边儿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 繚邊兒
缭边儿 nghĩa là khâu viền.
Nghĩa của 缭边儿
liáobiānr
phồn thể 繚邊兒- Khâu viền
Câu hỏi thường gặp
缭边儿 nghĩa là gì?
缭边儿 (liáobiānr) nghĩa là khâu viền.
缭边儿 đọc thế nào?
缭边儿 đọc là liáobiānr (pinyin).