缴费
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 繳費
缴费 nghĩa là trả phí.
Nghĩa của 缴费
jiǎofèi
Động từphồn thể 繳費- Trả phí
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 缴费
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
缴费 nghĩa là gì?
缴费 (jiǎofèi) nghĩa là trả phí.
缴费 đọc thế nào?
缴费 đọc là jiǎofèi (pinyin).