网易
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 網易
网易 nghĩa là NetEase.
Nghĩa của 网易
Wǎngyì
phồn thể 網易tên riêng- NetEase
Câu hỏi thường gặp
网易 nghĩa là gì?
网易 (wǎngyì) nghĩa là NetEase.
网易 đọc thế nào?
网易 đọc là Wǎngyì (pinyin).
Phồn thể: 網易
网易 nghĩa là NetEase.
网易 (wǎngyì) nghĩa là NetEase.
网易 đọc là Wǎngyì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.