TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网易

Wǎngyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網易

网易 nghĩa là NetEase.

Nghĩa của 网易

Wǎngyì

phồn thể 網易tên riêng
  1. NetEase

Câu hỏi thường gặp

网易 nghĩa là gì?

网易 (wǎngyì) nghĩa là NetEase.

网易 đọc thế nào?

网易 đọc là Wǎngyì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.