TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网版

wǎngbǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網版

Âm Hán Việt VÕNG BẢN

网版 nghĩa là khuôn in lưới.

Nghĩa của 网版

wǎngbǎn

VÕNG BẢNphồn thể 網版
  1. Khuôn in lưới

Câu hỏi thường gặp

网版 nghĩa là gì?

网版 (wǎngbǎn) nghĩa là khuôn in lưới.

网版 đọc thế nào?

网版 đọc là wǎngbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 网版 là gì?

Âm Hán Việt của 网版 là "võng bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.