TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网状泡沫

wǎngzhuàngpàomò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網狀泡沫

Âm Hán Việt VÕNG TRẠNG BÀO MẠT

网状泡沫 nghĩa là bọt xốp dạng lưới.

Nghĩa của 网状泡沫

wǎngzhuàngpàomò

VÕNG TRẠNG BÀO MẠTphồn thể 網狀泡沫
  1. Bọt xốp dạng lưới

Câu hỏi thường gặp

网状泡沫 nghĩa là gì?

网状泡沫 (wǎngzhuàngpàomò) nghĩa là bọt xốp dạng lưới.

网状泡沫 đọc thế nào?

网状泡沫 đọc là wǎngzhuàngpàomò (pinyin).

Âm Hán Việt của 网状泡沫 là gì?

Âm Hán Việt của 网状泡沫 là "võng trạng bào mạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.