TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网袜

wǎngwà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網襪

Âm Hán Việt VÕNG MIỆT

网袜 nghĩa là tất lưới.

Nghĩa của 网袜

wǎngwà

VÕNG MIỆTphồn thể 網襪
  1. Tất lưới

Câu hỏi thường gặp

网袜 nghĩa là gì?

网袜 (wǎngwà) nghĩa là tất lưới.

网袜 đọc thế nào?

网袜 đọc là wǎngwà (pinyin).

Âm Hán Việt của 网袜 là gì?

Âm Hán Việt của 网袜 là "võng miệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.