网语 (wǎngyǔ) nghĩa là ngôn ngữ mạng, ngôn ngữ trên mạng.
网语 đọc thế nào?
网语 đọc là wǎngyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 网语 là gì?
Âm Hán Việt của 网语 là "võng ngữ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.