TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网赚

wǎngzhuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網賺

网赚 nghĩa là kiếm tiền online.

Nghĩa của 网赚

wǎngzhuàn

Động từphồn thể 網賺
  1. Kiếm tiền online

Câu hỏi thường gặp

网赚 nghĩa là gì?

网赚 (wǎngzhuàn) nghĩa là kiếm tiền online.

网赚 đọc thế nào?

网赚 đọc là wǎngzhuàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.