TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

网页设计

wǎngyèshèjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 網頁設計

Âm Hán Việt VÕNG HIỆT THIẾT KẾ

网页设计 nghĩa là thiết kế trang web.

Nghĩa của 网页设计

wǎngyèshèjì

VÕNG HIỆT THIẾT KẾphồn thể 網頁設計
  1. Thiết kế trang web

Câu hỏi thường gặp

网页设计 nghĩa là gì?

网页设计 (wǎngyèshèjì) nghĩa là thiết kế trang web.

网页设计 đọc thế nào?

网页设计 đọc là wǎngyèshèjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 网页设计 là gì?

Âm Hán Việt của 网页设计 là "võng hiệt thiết kế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.