Cùng nghĩa với từ Hán Việt “la nhất tú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
罗一秀 nghĩa là La Nhất Tú (1889-1910), vợ đầu của Mao Trạch Đông.
Nghĩa của 罗一秀
Luó Yīxiù
LA NHẤT TÚphồn thể 羅一秀tên riêng
La Nhất Tú (1889-1910), vợ đầu của Mao Trạch Đông
Câu hỏi thường gặp
罗一秀 nghĩa là gì?
罗一秀 (luó yīxiù) nghĩa là La Nhất Tú (1889-1910), vợ đầu của Mao Trạch Đông.
罗一秀 đọc thế nào?
罗一秀 đọc là Luó Yīxiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 罗一秀 là gì?
Âm Hán Việt của 罗一秀 là "la nhất tú".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.