TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗

luó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅

Âm Hán Việt LA
Bộ thủ: 网 (võng) · bộ số 122 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱罒夕 Mọi âm Hán Việt của chữ: la

罗 nghĩa là vải mùng, thu thập.

Nghĩa của 罗

luó

LAphồn thể 羅
  1. Vải mùng
  2. Thu thập
  3. Tập hợp
  4. Bắt
  5. Gạn

Luó

LAphồn thể 羅tên riêng
  1. họ Họ Luó

Từ ghép có 罗

Thành ngữ có 罗

  • 星罗棋布 — Rải rác như sao trên trời hoặc quân cờ trên bàn cờ (thành ngữ); trải khắp nơi
  • 天罗地网 — Lưới trời khó thoát
  • 门可罗雀 — Bạn có thể giăng lưới bắt chim sẻ trước cửa (thành ngữ); hoàn toàn vắng vẻ
  • 罗雀掘鼠 — Giăng lưới bắt chim và đào bới tìm chuột (thành ngữ); nghĩa bóng: kẹt tiền

Câu hỏi thường gặp

罗 nghĩa là gì?

罗 (luó, luó) nghĩa là vải mùng, thu thập.

罗 đọc thế nào?

罗 đọc là luó (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗 là gì?

Âm Hán Việt của 罗 là "la".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.