TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗世昌

Luó Shìchāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅世昌

Âm Hán Việt LA THẾ XƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “la thế xương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

罗世昌 nghĩa là La Thế Xương, hoạ sĩ triều Thanh.

Nghĩa của 罗世昌

Luó Shìchāng

LA THẾ XƯƠNGphồn thể 羅世昌tên riêng
  1. La Thế Xương, hoạ sĩ triều Thanh

Câu hỏi thường gặp

罗世昌 nghĩa là gì?

罗世昌 (luó shìchāng) nghĩa là La Thế Xương, hoạ sĩ triều Thanh.

罗世昌 đọc thế nào?

罗世昌 đọc là Luó Shìchāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗世昌 là gì?

Âm Hán Việt của 罗世昌 là "la thế xương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.