TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗伯特

Luóbótè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅伯特

Âm Hán Việt LA BÁ ĐẶC

罗伯特 nghĩa là Robert (tên).

Nghĩa của 罗伯特

Luóbótè

LA BÁ ĐẶCTên riêngphồn thể 羅伯特tên riêng
  1. Robert (tên)

Câu hỏi thường gặp

罗伯特 nghĩa là gì?

罗伯特 (luóbótè) nghĩa là Robert (tên).

罗伯特 đọc thế nào?

罗伯特 đọc là Luóbótè (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗伯特 là gì?

Âm Hán Việt của 罗伯特 là "la bá đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.