Cùng nghĩa với từ Hán Việt “la bảo minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
罗保铭 nghĩa là La Bảo Minh (1952-), thống đốc thứ sáu của Hải Nam.
Nghĩa của 罗保铭
Luó Bǎomíng
LA BẢO MINHphồn thể 羅保銘tên riêng
La Bảo Minh (1952-), thống đốc thứ sáu của Hải Nam
Câu hỏi thường gặp
罗保铭 nghĩa là gì?
罗保铭 (luó bǎomíng) nghĩa là La Bảo Minh (1952-), thống đốc thứ sáu của Hải Nam.
罗保铭 đọc thế nào?
罗保铭 đọc là Luó Bǎomíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 罗保铭 là gì?
Âm Hán Việt của 罗保铭 là "la bảo minh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.