TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗宋

Luósòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅宋

Âm Hán Việt LA TỐNG

罗宋 nghĩa là Nga.

Nghĩa của 罗宋

Luósòng

LA TỐNGTính từphồn thể 羅宋tên riêng
  1. phương ngữ Nga

Câu hỏi thường gặp

罗宋 nghĩa là gì?

罗宋 (luósòng) nghĩa là Nga.

罗宋 đọc thế nào?

罗宋 đọc là Luósòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗宋 là gì?

Âm Hán Việt của 罗宋 là "la tống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.