TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗拜

luóbài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅拜

Âm Hán Việt LA BÁI

罗拜 nghĩa là Xếp hàng để bái lạy.

Nghĩa của 罗拜

luóbài

LA BÁIphồn thể 羅拜
  1. Xếp hàng để bái lạy

Câu hỏi thường gặp

罗拜 nghĩa là gì?

罗拜 (luóbài) nghĩa là Xếp hàng để bái lạy.

罗拜 đọc thế nào?

罗拜 đọc là luóbài (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗拜 là gì?

Âm Hán Việt của 罗拜 là "la bái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.