TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗掘

luójué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅掘

Âm Hán Việt LA QUẬT

罗掘 nghĩa là gom góp tiền.

Nghĩa của 罗掘

luójué

LA QUẬTphồn thể 羅掘
  1. Gom góp tiền (viết tắt của 罗雀掘鼠 (luóquèjuéshǔ))

Câu hỏi thường gặp

罗掘 nghĩa là gì?

罗掘 (luójué) nghĩa là gom góp tiền.

罗掘 đọc thế nào?

罗掘 đọc là luójué (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗掘 là gì?

Âm Hán Việt của 罗掘 là "la quật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.