TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗文

Luówén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅文

Âm Hán Việt LA VĂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “la văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

罗文 nghĩa là La Văn (1949-), ca sĩ nhạc pop Quảng Đông.

Nghĩa của 罗文

Luówén

LA VĂNphồn thể 羅文tên riêng
  1. La Văn (1949-), ca sĩ nhạc pop Quảng Đông

Câu hỏi thường gặp

罗文 nghĩa là gì?

罗文 (luówén) nghĩa là La Văn (1949-), ca sĩ nhạc pop Quảng Đông.

罗文 đọc thế nào?

罗文 đọc là Luówén (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗文 là gì?

Âm Hán Việt của 罗文 là "la văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.