TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗斯涅夫

Luósīnièfū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅斯涅夫

Âm Hán Việt LA TƯ NIẾT PHU

罗斯涅夫 nghĩa là Rosneft (công ty dầu khí nhà nước Nga).

Nghĩa của 罗斯涅夫

Luósīnièfū

LA TƯ NIẾT PHUphồn thể 羅斯涅夫tên riêng
  1. Rosneft (công ty dầu khí nhà nước Nga)

Câu hỏi thường gặp

罗斯涅夫 nghĩa là gì?

罗斯涅夫 (luósīnièfū) nghĩa là Rosneft (công ty dầu khí nhà nước Nga).

罗斯涅夫 đọc thế nào?

罗斯涅夫 đọc là Luósīnièfū (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗斯涅夫 là gì?

Âm Hán Việt của 罗斯涅夫 là "la tư niết phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.