TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗斯福

Luósīfú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅斯福

Âm Hán Việt LA TƯ PHÚC

罗斯福 nghĩa là Roosevelt (tên).

Nghĩa của 罗斯福

Luósīfú

LA TƯ PHÚCTên riêngphồn thể 羅斯福tên riêng
  1. Roosevelt (tên)
  2. Theodore Roosevelt (1858-1919), Tổng thống Mỹ 1901-1909
  3. Franklin D. Roosevelt (1882-1945), Tổng thống Mỹ 1933-1945

Câu hỏi thường gặp

罗斯福 nghĩa là gì?

罗斯福 (luósīfú) nghĩa là Roosevelt (tên).

罗斯福 đọc thế nào?

罗斯福 đọc là Luósīfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗斯福 là gì?

Âm Hán Việt của 罗斯福 là "la tư phúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.