TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗格

Luógé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅格

Âm Hán Việt LA CÁCH

罗格 nghĩa là Logue hoặc Rogge.

Nghĩa của 罗格

Luógé

LA CÁCHphồn thể 羅格tên riêng
  1. Logue hoặc Rogge (tên)
  2. Jacques Rogge, chủ tịch Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC)

Câu hỏi thường gặp

罗格 nghĩa là gì?

罗格 (luógé) nghĩa là Logue hoặc Rogge.

罗格 đọc thế nào?

罗格 đọc là Luógé (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗格 là gì?

Âm Hán Việt của 罗格 là "la cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.