Cùng nghĩa với từ Hán Việt “la hán quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
罗汉拳 nghĩa là la hán quyền.
Nghĩa của 罗汉拳
luóhànquán
LA HÁN QUYỀNphồn thể 羅漢拳
La Hán quyền
Môn quyền cước trong kungfu
Câu hỏi thường gặp
罗汉拳 nghĩa là gì?
罗汉拳 (luóhànquán) nghĩa là la hán quyền.
罗汉拳 đọc thế nào?
罗汉拳 đọc là luóhànquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 罗汉拳 là gì?
Âm Hán Việt của 罗汉拳 là "la hán quyền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.