TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罢了

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bàle giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 罷了

Âm Hán Việt BÃI LIỄU

罢了 nghĩa là Một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều).

Nghĩa của 罢了

bàle

BÃI LIỄUTrợ từphồn thể 罷了
  1. Một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)

bàliǎo

BÃI LIỄUĐộng từ, Trợ từphồn thể 罷了
  1. Một trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)

Câu ví dụ với 罢了

  • 只是一场梦罢了。 Điều đó chỉ là một giấc mơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10266030

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

罢了 nghĩa là gì?

罢了 (bàle, bàliǎo) nghĩa là Một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều).

罢了 đọc thế nào?

罢了 đọc là bàle (pinyin).

Âm Hán Việt của 罢了 là gì?

Âm Hán Việt của 罢了 là "bãi liễu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.