TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罪魁

zuìkuí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỘI KHÔI

罪魁 nghĩa là Tên tội phạm cầm đầu.

Nghĩa của 罪魁

zuìkuí

TỘI KHÔIDanh từ
  1. Tên tội phạm cầm đầu
  2. Chủ mưu
  3. nghĩa bóng Nguyên nhân của một vấn đề

Thành ngữ có 罪魁

  • 罪魁祸首 — Tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính
  • 祸首罪魁 — Kẻ phạm tội chính, đầu sỏ tội phạm (thành ngữ); thủ phạm chính

Câu hỏi thường gặp

罪魁 nghĩa là gì?

罪魁 (zuìkuí) nghĩa là Tên tội phạm cầm đầu.

罪魁 đọc thế nào?

罪魁 đọc là zuìkuí (pinyin).

Âm Hán Việt của 罪魁 là gì?

Âm Hán Việt của 罪魁 là "tội khôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.