TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罫

guà giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 网 (võng) · bộ số 122 Số nét: 13

罫 nghĩa là Ô vuông trên bàn cờ.

Nghĩa của 罫

guà

  1. Ô vuông trên bàn cờ

Câu hỏi thường gặp

罫 nghĩa là gì?

罫 (guà) nghĩa là Ô vuông trên bàn cờ.

罫 đọc thế nào?

罫 đọc là guà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.